V đúc là gì? Vê đúc inox 304, 316: Quy cách, ứng dụng và bảng giá

V đúc inox là một dạng thép không gỉ hình chữ V được sử dụng nhiều trong ngành cơ khí, xây dựng, chế tạo máy và nhiều công trình công nghiệp. Vậy V đúc là gì? Vê đúc khác gì V chấn? V đúc inox 304, inox 316 có những loại nào? Bài viết dưới đây cung cấp thông tin chi tiết giúp giải đáp các vấn đề trên.

V đúc là gì?

V đúc hay còn gọi là vê đúc, là thanh thép hình có tiết diện chữ V, được ghép từ hai cạnh vuông góc với nhau. Trong ngành inox, sản phẩm thường được gọi là V inox đúc, thép góc inox hoặc inox angle bar.

Tên gọi “V đúc” là cách gọi phổ biến trên thị trường Việt Nam để phân biệt với V chấn. Tuy nhiên, không nên hiểu đơn giản rằng mọi sản phẩm được gọi là V đúc đều được tạo ra bằng phương pháp đúc kim loại. Thép góc inox có thể được sản xuất theo các quy trình tạo hình thép khác nhau tùy tiêu chuẩn và nhà sản xuất.

v-duc-la-gi
V đúc là gì? Vê đúc inox là dòng nhôm không gỉ được ghép từ 2 góc vuông.  

V đúc inox 304 và 316 dùng để làm gì?

Nhờ dạng tiết diện góc, V đúc inox có thể được sử dụng cho nhiều mục đích:

  • Làm khung, chân và giá đỡ thiết bị.
  • Gia công máy móc công nghiệp.
  • Làm kết cấu và bộ phận liên kết.
  • Chế tạo bồn, thiết bị và hệ thống đường ống.
  • Làm lan can, cầu thang và kết cấu ngoài trời.
  • Sử dụng trong ngành thực phẩm, hóa chất và hàng hải khi lựa chọn đúng mác inox.

Với môi trường có tính ăn mòn cao, việc chọn đúng mác inox quan trọng hơn việc chỉ tăng chiều dày vật liệu.

Vê đúc inox có những loại nào?

Vê đúc inox được phân loại chủ yếu theo mác thép. Hai loại được sử dụng phổ biến là inox 304 và inox 316.

Vê đúc inox 304

Đúc v inox 304 được sản xuất từ phôi thép không gỉ 304. Đây là loại inox phổ biến nhờ khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường, dễ gia công và có tính ứng dụng cao.

Nếu công trình làm việc trong môi trường thông thường, inox 304 thường là lựa chọn cân bằng giữa khả năng chống ăn mòn và chi phí.

Vê đúc inox 316

V đúc inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với inox 304, đặc biệt trong môi trường clorua. Vì vậy, V inox 316 phù hợp hơn với môi trường biển, nước muối, hóa chất hoặc những vị trí yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.

ve-duc-inox-304-chat-luong
Vê đúc inox 304 và v đúc inox 316 đều là những dòng sản phẩm chất lượng, đảm bảo tiến độ công trình. 

V đúc inox khác V chấn như thế nào?

Đây là vấn đề rất nhiều người tìm kiếm khi mua vê đúc. Theo đó:

V đúc là thanh thép hình có tiết diện chữ V được sản xuất theo quy trình tạo hình thép hình. Trong khi đó, V chấn được tạo từ tấm inox rồi sử dụng máy chấn để tạo góc.

Tiêu chí V đúc inox V chấn inox
Dạng sản phẩm Thanh V có sẵn Gia công từ tấm
Tiết diện Ổn định theo quy cách Có thể đặt theo yêu cầu
Kích thước Theo quy cách sản xuất Linh hoạt hơn
Chiều dày Có nhiều lựa chọn Phụ thuộc tấm đầu vào
Ứng dụng Cơ khí, kết cấu Gia công, khung, nẹp
Khả năng đặt theo yêu cầu Hạn chế hơn Linh hoạt

Do đó, không thể kết luận V đúc luôn tốt hơn V chấn. Loại nào phù hợp phụ thuộc vào thiết kế và yêu cầu thực tế của công trình.

Quy cách V đúc inox phổ biến

Quy cách V đúc thường được thể hiện bằng kích thước hai cạnh và chiều dày, ví dụ V30x30x3mm hoặc V50x50x5mm

Một số quy cách Vê đúc phổ biến mà anh/ chị có thể tham khảo: 

Quy cách Chiều dày thường gặp Chiều dài tham khảo
V20×20 2 - 3 mm 6 m
V25×25 2 - 4 mm 6 m
V30×30 3 - 4 mm 6 m
V40×40 3 - 6 mm 6 m
V50×50 4 - 6 mm 6 m
V60×60 4 - 6 mm 6 m
V75×75 4 - 6 mm 6 m
V100×100 Dày 10 mm 6 m

Lưu ý: Không nên chỉ cung cấp kích thước V50 khi đặt hàng. Cần ghi đầy đủ ví dụ như: V50x50x5mm, inox 304, dài 6m nhằm tránh nhầm lẫn quy cách.

Bảng giá V đúc inox 304, 316 mới nhất

Giá vê đúc inox 304 trên thị trường thường không được giữ cố định. Thông thường, giá phụ thuộc vào mác thép, kích thước, chiều dày, xuất xứ, bề mặt, chiều dài và số lượng mua.

Dưới đây là bảng giá được cập nhật mới nhất tại inoxgiare mà anh/ chị có thể tham khảo:

Sản phẩm Giá tham khảo
V đúc inox 304 Khoảng 55.000 - 92.000 đồng/kg
V đúc inox 316 Thường cao hơn inox 304
V30×30 inox 304 Báo giá theo chiều dày
V40×40 inox 304 Báo giá theo chiều dày
V50×50 inox 304 Báo giá theo chiều dày
V60×60 inox 304 Báo giá theo chiều dày

Giá thực tế Vê đúc inox thường được xác nhận tại thời điểm mua, đặc biệt với đơn hàng số lượng lớn hoặc yêu cầu xuất xứ, chứng chỉ vật liệu cụ thể.

Cách tính giá một cây V đúc inox

Nếu nhà cung cấp báo giá theo kg, có thể tính giá tương đối qua công thức: 

Giá một cây = trọng lượng cây × đơn giá/kg

Trong đó, trọng lượng phụ thuộc vào kích thước hai cạnh, chiều dày, chiều dài và khối lượng riêng của mác inox.

Nên chọn V đúc inox 304 hay inox 316?

Tùy thuộc vào môi trường sử dụng, anh chị có thể lựa chọn. dòng V đúc inox phù hợp, cụ thể:

  • Nếu sử dụng trong môi trường thông thường, vê đúc inox 304 thường đáp ứng tốt và có lợi thế về chi phí.
  • Nếu sản phẩm thường xuyên tiếp xúc với nước biển, hơi muối, clorua hoặc môi trường hóa chất, V đúc inox 316 thường là lựa chọn phù hợp hơn nhờ khả năng chống ăn mòn cao hơn.

Kinh nghiệm chọn mua Vê đúc inox

Để tránh mua sai vật liệu, quy cách sản phẩm, anh/chị nên cung cấp cho nhà cung cấp ít nhất 5 thông tin:

  • Mác inox: 304, 304L, 316 hoặc 316L.
  • Kích thước: Ví dụ V50×50.
  • Chiều dày: Ví dụ 5 mm.
  • Chiều dài: Thường 6 m hoặc theo yêu cầu.
  • Bề mặt và chứng từ: No.1, yêu cầu CO/CQ hoặc chứng nhận vật liệu nếu cần.

Đặc biệt, nếu dùng cho công trình chịu lực, không nên chỉ dựa vào tên gọi “V đúc”. Cần kiểm tra tiêu chuẩn sản phẩm và tính toán kết cấu theo tải trọng thực tế.

Bài viết trên đã giúp anh chị tìm hiểu chi tiết về v đúc inox là gì? Phân loại vê đúc inox 304, v đúc inox 316 thế nào? Bảng giá đúc v inox cập nhật mới nhất. Mong rằng qua những thông tin này, anh chị có thể lựa chọn được sản phẩm đúc v phù hợp cho công trình của mình. 

Like & Share:
Từ khóa: vê đúc, v đúc inox, vê đúc inox 304, v đúc inox 316